Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngự trị
- reign, dominate, to rule (as king or emperor), reign|= ngự trị thế giới to dominate the world
* Từ tham khảo/words other:
-
chia ra
-
chìa ra
-
chia ra những lớp mỏng như lá
-
chia ra thành lá mỏng
-
chia ra từng đoạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngự trị
* Từ tham khảo/words other:
- chia ra
- chìa ra
- chia ra những lớp mỏng như lá
- chia ra thành lá mỏng
- chia ra từng đoạn