Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngự triều
- hold the court; imperial audience
* Từ tham khảo/words other:
-
thói nệ nghi thức
-
thổi ngã
-
thời nghi
-
thói nghiện
-
thói nghiện rượu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngự triều
* Từ tham khảo/words other:
- thói nệ nghi thức
- thổi ngã
- thời nghi
- thói nghiện
- thói nghiện rượu