Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngủ trưa
- to take a nap after lunch; to take an afternoon nap; to take a siesta
* Từ tham khảo/words other:
-
mắc sun
-
mặc tả
-
mắc tai
-
mắc tật líu lưỡi
-
mắc tật ưỡn lưng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngủ trưa
* Từ tham khảo/words other:
- mắc sun
- mặc tả
- mắc tai
- mắc tật líu lưỡi
- mắc tật ưỡn lưng