Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngựa sắt
- iron horse; (archaic) a bicycle
* Từ tham khảo/words other:
-
quân giới
-
quần gôn
-
quan hà
-
quấn hai lần vào cọc
-
quan hàm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngựa sắt
* Từ tham khảo/words other:
- quân giới
- quần gôn
- quan hà
- quấn hai lần vào cọc
- quan hàm