Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nguệch ngoạc
- to scribble; to scrawl|= chữ viết nguệch ngoạc scrawl|- to do something hastily/in haste/hurriedly
* Từ tham khảo/words other:
-
trắc vệ
-
trắc vi kế
-
trắc vị kế
-
trắc vị kế phương giác
-
trác việt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nguệch ngoạc
* Từ tham khảo/words other:
- trắc vệ
- trắc vi kế
- trắc vị kế
- trắc vị kế phương giác
- trác việt