Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngùi ngùi
- moved to tears; be touched/moved
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếng huýt còi
-
tiếng huýt giả tiếng chim cun cút
-
tiếng huýt gió
-
tiếng huýt sáo
-
tiếng hy lạp và la mã cổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngùi ngùi
* Từ tham khảo/words other:
- tiếng huýt còi
- tiếng huýt giả tiếng chim cun cút
- tiếng huýt gió
- tiếng huýt sáo
- tiếng hy lạp và la mã cổ