Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngừng chiến
- cessation of hostilities
* Từ tham khảo/words other:
-
vải lều
-
vải liệm
-
vải lông
-
vải lông ngựa
-
vải lót
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngừng chiến
* Từ tham khảo/words other:
- vải lều
- vải liệm
- vải lông
- vải lông ngựa
- vải lót