Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngúng nguẩy
(địa phương) be sickening for a fever; be under the weather, not quite well
* Từ tham khảo/words other:
-
thần lửa
-
than lửa dài
-
thần luận
-
thần lực
-
thần lùn giữ của
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngúng nguẩy
* Từ tham khảo/words other:
- thần lửa
- than lửa dài
- thần luận
- thần lực
- thần lùn giữ của