Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người ăn chay
* dtừ|- vegetarian
* Từ tham khảo/words other:
-
nghề ca kịch
-
nghề cầm bút
-
nghề cầm đồ
-
nghề căn nuôi gia súc
-
nghề cắt tóc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người ăn chay
* Từ tham khảo/words other:
- nghề ca kịch
- nghề cầm bút
- nghề cầm đồ
- nghề căn nuôi gia súc
- nghề cắt tóc