Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người bênh vực
* dtừ|- advocate, protagonist, assertor, paladin, paraclete
* Từ tham khảo/words other:
-
chối tai
-
chơi tận tình
-
chơi tay trái
-
chơi tem
-
chơi thân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người bênh vực
* Từ tham khảo/words other:
- chối tai
- chơi tận tình
- chơi tay trái
- chơi tem
- chơi thân