Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người bóp nặn
* dtừ|- extortioner, squeezer, exactor
* Từ tham khảo/words other:
-
đọc thẳng một mạch
-
đọc thành âm gió
-
đọc thành âm tiết
-
đọc thành âm xuýt
-
dọc theo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người bóp nặn
* Từ tham khảo/words other:
- đọc thẳng một mạch
- đọc thành âm gió
- đọc thành âm tiết
- đọc thành âm xuýt
- dọc theo