Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người chiếm lĩnh
* dtừ|- occupier
* Từ tham khảo/words other:
-
hồn lìa khỏi xác
-
hơn loại hai một ít
-
hỗn loạn
-
hỗn loạn ghê gớm
-
hỗn loạn tột độ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người chiếm lĩnh
* Từ tham khảo/words other:
- hồn lìa khỏi xác
- hơn loại hai một ít
- hỗn loạn
- hỗn loạn ghê gớm
- hỗn loạn tột độ