Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nguôi dần
- subside gradually
* Từ tham khảo/words other:
-
tiểu tử
-
tiểu tự
-
tiểu từ không biến đổi
-
tiểu tư sản
-
tiểu từ tình thái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nguôi dần
* Từ tham khảo/words other:
- tiểu tử
- tiểu tự
- tiểu từ không biến đổi
- tiểu tư sản
- tiểu từ tình thái