Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người đập vỡ
* dtừ|- breaker, smasher
* Từ tham khảo/words other:
-
chưa ráo máu đầu
-
chưa rèn luyện
-
chưa rõ ràng
-
chưa rửa
-
chưa rửa tội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người đập vỡ
* Từ tham khảo/words other:
- chưa ráo máu đầu
- chưa rèn luyện
- chưa rõ ràng
- chưa rửa
- chưa rửa tội