Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người dụ dỗ
* dtừ|- seducer, inveigler
* Từ tham khảo/words other:
-
không được uống nước
-
không được ủy quyền
-
không được ủy thác
-
không được vạch ra
-
không được vâng theo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người dụ dỗ
* Từ tham khảo/words other:
- không được uống nước
- không được ủy quyền
- không được ủy thác
- không được vạch ra
- không được vâng theo