Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người gác cổng
* dtừ|- janitor, gate-keeper, porter, door-keeper
* Từ tham khảo/words other:
-
trẹo khớp
-
treo lại
-
treo lên
-
trèo lên
-
trèo lên tới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người gác cổng
* Từ tham khảo/words other:
- trẹo khớp
- treo lại
- treo lên
- trèo lên
- trèo lên tới