Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người giao dịch
* dtừ|- transactor, negotiatress, negotiator
* Từ tham khảo/words other:
-
tiêu hôn
-
tiêu hột
-
tiểu hùng tinh
-
tiêu huỷ
-
tiêu hủy xương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người giao dịch
* Từ tham khảo/words other:
- tiêu hôn
- tiêu hột
- tiểu hùng tinh
- tiêu huỷ
- tiêu hủy xương