Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người giống hệt
* dtừ|- counterpart, picture, model, spitting image, image
* Từ tham khảo/words other:
-
không cưỡi ngựa
-
không cuống
-
không cưỡng được
-
không cưỡng lại
-
không cưỡng lại được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người giống hệt
* Từ tham khảo/words other:
- không cưỡi ngựa
- không cuống
- không cưỡng được
- không cưỡng lại
- không cưỡng lại được