Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người gửi đã trả cước
* phó từ carriage-paid
* Từ tham khảo/words other:
-
bị lắng
-
bị lật đổ
-
bị lật nhào
-
bỉ lậu
-
bị lấy hết mỡ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người gửi đã trả cước
* Từ tham khảo/words other:
- bị lắng
- bị lật đổ
- bị lật nhào
- bỉ lậu
- bị lấy hết mỡ