Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người hà lan
* dtừ|- netherlander
người hà lan
* dtừ|- hollander, dutchman, mynheer
* Từ tham khảo/words other:
-
cán bộ kinh doanh
-
cán bộ kỹ thuật rađiô
-
cán bộ lâm nghiệp
-
cán bộ lãnh đạo
-
cán bộ lớp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người hà lan
* Từ tham khảo/words other:
- cán bộ kinh doanh
- cán bộ kỹ thuật rađiô
- cán bộ lâm nghiệp
- cán bộ lãnh đạo
- cán bộ lớp