Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người học
- learner|= người học tiếng anh learner of english|= người học lớp cao/trung cấp advanced/intermediate learner
* Từ tham khảo/words other:
-
trò hai mặt
-
trò hề
-
trò hề bầu cử
-
trò hề tếu
-
trổ hoa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người học
* Từ tham khảo/words other:
- trò hai mặt
- trò hề
- trò hề bầu cử
- trò hề tếu
- trổ hoa