Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người hốt rác
- garbage-collector; refuse-collector; dustman
* Từ tham khảo/words other:
-
trở thành thon nhỏ
-
trở thành thù địch với
-
trở thành xa lạ
-
trở thành xấu hơn
-
trò thầy cò thầy kiện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người hốt rác
* Từ tham khảo/words other:
- trở thành thon nhỏ
- trở thành thù địch với
- trở thành xa lạ
- trở thành xấu hơn
- trò thầy cò thầy kiện