Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người lảng vảng
* dtừ|- loiterer
* Từ tham khảo/words other:
-
cho đến hơi thở cuối cùng
-
cho đến khi
-
cho đến khi có bằng chứng ngược lại
-
cho đến khi có lệnh mới
-
cho đến khi có thông cáo mới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người lảng vảng
* Từ tham khảo/words other:
- cho đến hơi thở cuối cùng
- cho đến khi
- cho đến khi có bằng chứng ngược lại
- cho đến khi có lệnh mới
- cho đến khi có thông cáo mới