Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người lãnh đạm
* dtừ|- lukewarm, iceberg, indifferent
* Từ tham khảo/words other:
-
hàng triệu
-
hằng trông
-
hàng trong kho
-
hàng trong khoang
-
hàng trong nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người lãnh đạm
* Từ tham khảo/words other:
- hàng triệu
- hằng trông
- hàng trong kho
- hàng trong khoang
- hàng trong nước