Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người mở
* dtừ|- opener
* Từ tham khảo/words other:
-
khởi binh
-
khối bốn mặt
-
khối cản đường
-
khối cầu
-
khối chặn đường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người mở
* Từ tham khảo/words other:
- khởi binh
- khối bốn mặt
- khối cản đường
- khối cầu
- khối chặn đường