Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người mới học
- abecedarian; beginner|= tiếng anh dành cho người mới học english for beginners; beginner's english
* Từ tham khảo/words other:
-
nằm phục kích
-
nằm phục xuống đất
-
nằm quèo
-
nắm quyền chỉ huy
-
năm quyển đầu của kinh cựu ước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người mới học
* Từ tham khảo/words other:
- nằm phục kích
- nằm phục xuống đất
- nằm quèo
- nắm quyền chỉ huy
- năm quyển đầu của kinh cựu ước