Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người mới tu
* dtừ|- novice, tenderfoot
* Từ tham khảo/words other:
-
câu tra hỏi
-
câu trả lời
-
câu trả lời câu hỏi thi
-
câu trả lời đanh thép
-
câu trả lời dí dỏm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người mới tu
* Từ tham khảo/words other:
- câu tra hỏi
- câu trả lời
- câu trả lời câu hỏi thi
- câu trả lời đanh thép
- câu trả lời dí dỏm