Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người nhà quê
- hick; clodhopper; hayseed; peasant; country cousin; countryman; countrywoman|- (nói chung) country folk
* Từ tham khảo/words other:
-
hoạ đồ trắc địa
-
hoa đơn
-
hóa đơn
-
hóa đơn chi tiết
-
hóa đơn chính thức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người nhà quê
* Từ tham khảo/words other:
- hoạ đồ trắc địa
- hoa đơn
- hóa đơn
- hóa đơn chi tiết
- hóa đơn chính thức