Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người phá bĩnh
* dtừ|- spoil-sport
* Từ tham khảo/words other:
-
nghề lính
-
nghề lo liệu đám ma
-
nghe lời
-
nghe lóm
-
nghe lỏm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người phá bĩnh
* Từ tham khảo/words other:
- nghề lính
- nghề lo liệu đám ma
- nghe lời
- nghe lóm
- nghe lỏm