Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người phục vụ
- attendant; orderly; server; waiter; waitress
* Từ tham khảo/words other:
-
loài chân bụng có phổi
-
loài chân lá
-
loài chân tơ
-
loại chất độc lỏng
-
loại chiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người phục vụ
* Từ tham khảo/words other:
- loài chân bụng có phổi
- loài chân lá
- loài chân tơ
- loại chất độc lỏng
- loại chiến