Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người sống ẩn dật
* dtừ|- troglodyte, recluse
* Từ tham khảo/words other:
-
nhằng nhằng
-
nhằng nhẵng
-
nhâng nháo
-
nhăng nhít
-
nhằng nhịt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người sống ẩn dật
* Từ tham khảo/words other:
- nhằng nhằng
- nhằng nhẵng
- nhâng nháo
- nhăng nhít
- nhằng nhịt