Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người sử dụng
- user|= tên của người sử dụng user name|= máy tính chỉ có một người sử dụng thôi single-user computer; personal computer
* Từ tham khảo/words other:
-
hoạ sĩ vẽ chân dung
-
họa sĩ vẽ phối cảnh
-
họa sĩ vẽ phong cảnh
-
hoạ sĩ vẽ tranh châm biếm
-
họa sĩ vẽchân dung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người sử dụng
* Từ tham khảo/words other:
- hoạ sĩ vẽ chân dung
- họa sĩ vẽ phối cảnh
- họa sĩ vẽ phong cảnh
- hoạ sĩ vẽ tranh châm biếm
- họa sĩ vẽchân dung