Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người sửa chữa
* dtừ|- serviceman, repairer, restorer
* Từ tham khảo/words other:
-
uốn ngược trở lại
-
uốn quăn
-
uốn quanh
-
ườn ra
-
uốn thành búp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người sửa chữa
* Từ tham khảo/words other:
- uốn ngược trở lại
- uốn quăn
- uốn quanh
- ườn ra
- uốn thành búp