Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người thân
- xem thân nhân|= mất một người thân to lose a close relative|= cô ấy có người thân nào còn sống hay không? did she have any living relatives?
* Từ tham khảo/words other:
-
một số
-
một số kha khá
-
một số khá nhiều
-
một số không lớn
-
một số lớn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người thân
* Từ tham khảo/words other:
- một số
- một số kha khá
- một số khá nhiều
- một số không lớn
- một số lớn