Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người thực dân
* dtừ|- settler
* Từ tham khảo/words other:
-
bao bọc hàng
-
bảo bối
-
bao bột
-
bão bùng
-
báo buổi chiều
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người thực dân
* Từ tham khảo/words other:
- bao bọc hàng
- bảo bối
- bao bột
- bão bùng
- báo buổi chiều