Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người tiêm chủng
* dtừ|- vaccinator, inoculator
* Từ tham khảo/words other:
-
được làm cho hai người hoặc vật
-
được làm ngay
-
được làm sẵn
-
được làm vua, thua làm giặc
-
được lắp ráp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người tiêm chủng
* Từ tham khảo/words other:
- được làm cho hai người hoặc vật
- được làm ngay
- được làm sẵn
- được làm vua, thua làm giặc
- được lắp ráp