Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người tổ chức
- organiser|= người tổ chức cuộc tham quan organiser of the excursion
* Từ tham khảo/words other:
-
vị vong
-
vi vu
-
vi vút
-
ví xách tay
-
vị xuất huyết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người tổ chức
* Từ tham khảo/words other:
- vị vong
- vi vu
- vi vút
- ví xách tay
- vị xuất huyết