Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người tốt
- good man/woman; good person|- (nói chung) the good|= phân biệt người tốt và người xấu to differentiate the good from the bad
* Từ tham khảo/words other:
-
máy kiểu pittông
-
máy kinh vĩ
-
may là
-
máy lái máy bay tự động
-
máy lái tự động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người tốt
* Từ tham khảo/words other:
- máy kiểu pittông
- máy kinh vĩ
- may là
- máy lái máy bay tự động
- máy lái tự động