Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người trung quốc
* dtừ|- chinese, chinee
người trung quốc
* dtừ|- chinaman
* Từ tham khảo/words other:
-
gốc cây gãy còn lại
-
gốc cây gãy ngang
-
góc chành
-
góc chết
-
gốc chữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người trung-quốc
* Từ tham khảo/words other:
- gốc cây gãy còn lại
- gốc cây gãy ngang
- góc chành
- góc chết
- gốc chữ