Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người tự lập
- self-made man|= anh ấy là người tự lập he is a self-made man
* Từ tham khảo/words other:
-
độ cao
-
độ cao bay vọt lên
-
đồ cao lương mỹ vị
-
độ cao tối đa
-
độ cao zêrô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người tự lập
* Từ tham khảo/words other:
- độ cao
- độ cao bay vọt lên
- đồ cao lương mỹ vị
- độ cao tối đa
- độ cao zêrô