Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nguồn vốn
- source of capital
* Từ tham khảo/words other:
-
nồi rang
-
nói rành rọt
-
nói rào
-
nói riêng
-
nỗi riêng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nguồn vốn
* Từ tham khảo/words other:
- nồi rang
- nói rành rọt
- nói rào
- nói riêng
- nỗi riêng