Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngút trời
- sky-high|= khói bốc lên ngút trời smokes rise sky-high
* Từ tham khảo/words other:
-
về mặt ấy
-
về mặt báo chí
-
về mặt chính trị
-
về mặt chức năng
-
vẻ mặt cương quyết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngút trời
* Từ tham khảo/words other:
- về mặt ấy
- về mặt báo chí
- về mặt chính trị
- về mặt chức năng
- vẻ mặt cương quyết