Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngưu tầm ngưu
* thngữ|- birds of a feather flock together
* Từ tham khảo/words other:
-
viêm chảy
-
viêm cổ dạ con
-
viêm cơ hoành
-
viêm cơ tim
-
viêm cổ tử cung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngưu tầm ngưu
* Từ tham khảo/words other:
- viêm chảy
- viêm cổ dạ con
- viêm cơ hoành
- viêm cơ tim
- viêm cổ tử cung