Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nguy bách
- dangerous, pressing
* Từ tham khảo/words other:
-
sáng láng
-
sáng lập
-
sáng lập viên
-
sáng lên
-
sáng loà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nguy bách
* Từ tham khảo/words other:
- sáng láng
- sáng lập
- sáng lập viên
- sáng lên
- sáng loà