Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nguy ngập
* phó từ badly|* ttừ|- critical, anxious, dangerous, trying
* Từ tham khảo/words other:
-
còi nhà máy
-
cõi nhân gian
-
coi nhẹ
-
coi như
-
coi như chỉ có tính chất tượng trưng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nguy ngập
* Từ tham khảo/words other:
- còi nhà máy
- cõi nhân gian
- coi nhẹ
- coi như
- coi như chỉ có tính chất tượng trưng