Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nguỵ trang
* đtừ|- to mask; to disguise; to camouflage|* dtừ|- disguise, mimesis, camouflage, disguisement|* ngđtừ|- camouflage|* ttừ|- masked, apatetic
* Từ tham khảo/words other:
-
vật ký sinh
-
vật ký sinh trong
-
vật lạ
-
vặt lá cây
-
vật lai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nguỵ trang
* Từ tham khảo/words other:
- vật ký sinh
- vật ký sinh trong
- vật lạ
- vặt lá cây
- vật lai