Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nguyền
- swear, vow, promise on oath, take the oath|= nguyền trung thành swear fidelity|- curse
* Từ tham khảo/words other:
-
thủ dâm
-
thư dâm
-
thứ dân
-
thứ dân nghị viện
-
thứ đẳng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nguyền
* Từ tham khảo/words other:
- thủ dâm
- thư dâm
- thứ dân
- thứ dân nghị viện
- thứ đẳng