Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhà cải cách
* dtừ|- reformer
* Từ tham khảo/words other:
-
đóng chặt vào
-
đóng chặt xuống
-
dòng châu
-
đồng châu
-
dòng chảy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhà cải cách
* Từ tham khảo/words other:
- đóng chặt vào
- đóng chặt xuống
- dòng châu
- đồng châu
- dòng chảy