Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhà chiêm tinh
- star-gazer; astrologer
* Từ tham khảo/words other:
-
một vài lần
-
một vài phút khó chịu
-
một vấn đề dĩ nhiên
-
một việc gì đó
-
một việc hắc búa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhà chiêm tinh
* Từ tham khảo/words other:
- một vài lần
- một vài phút khó chịu
- một vấn đề dĩ nhiên
- một việc gì đó
- một việc hắc búa