Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhà gạch
- house made of bricks
* Từ tham khảo/words other:
-
không biết làm sao
-
không biết làm tính
-
không biết lo liệu trước
-
không biết lo xa
-
không biết mệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhà gạch
* Từ tham khảo/words other:
- không biết làm sao
- không biết làm tính
- không biết lo liệu trước
- không biết lo xa
- không biết mệt